龍王兵 lóng wáng bīng · long vương binh Hán Việt: long vương binh · Pinyin: lóng wáng bīng Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 王 (vương) + 兵 (binh)Pinyinlóng wáng bīngHán Việtlong vương binhCấu tạo龍 + 王 + 兵 · long + vương + binh nghĩa thành phần: long + vương + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鱼的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.鱼的别称。