龍生龍,鳳生鳳

lóng shēng lóong,fèng shēng fèng

Pinyin: lóng shēng lóong,fèng shēng fèng

Tổng quan

nghĩa đen: rồng sinh rồng, phượng sinh phượng (thành ngữ) | nghĩa bóng: con nhà tông không giống lông cũng giống cánh

Cấu tạo: (long) + (sanh) + (long) + + (phượng) + (sanh) + (phượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: rồng sinh rồng, phượng sinh phượng (thành ngữ) | nghĩa bóng: con nhà tông không giống lông cũng giống cánh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原用以宣扬血统论。后也指家族环境对人的影响。

Eng

  • CC-CEDICT lit. dragon births dragon, phoenix births phoenix (idiom)|fig. the apple doesn't fall far from the tree
  • Cihui lit. dragon births dragon, phoenix births phoenix (idiom)/fig. the apple doesn't fall far from the tree