龍窠石

lóng kē shí long khoa thạch

Hán Việt: long khoa thạch · Pinyin: lóng kē shí

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (khoa) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种可以治疮瘢的石子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种可以治疮瘢的石子。