龍膽根 long đảm căn Hán Việt: long đảm căn Tổng quan (thực vật học) cây long đởm Cấu tạo: 龍 (long) + 膽 (đảm) + 根 (căn)Hán Việtlong đảm cănCấu tạo龍 + 膽 + 根 · long + đảm + căn nghĩa thành phần: long + đảm + căn Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) cây long đởm