龍腦漿 lóng nǎo jiāng · long não tương Hán Việt: long não tương · Pinyin: lóng nǎo jiāng Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 腦 (não) + 漿 (tương)Pinyinlóng nǎo jiāngHán Việtlong não tươngCấu tạo龍 + 腦 + 漿 · long + não + tương nghĩa thành phần: long + não + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 龙脑树汁。据说乃补品。Tân Hoa Tự Điển 1.龙脑树汁。据说乃补品。