龍落子 lóng luò zi · long lạc tử Hán Việt: long lạc tử · Pinyin: lóng luò zi Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 落 (lạc) + 子 (tử)Pinyinlóng luò ziHán Việtlong lạc tửCấu tạo龍 + 落 + 子 · long + lạc + tử nghĩa thành phần: long + lạc + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 海馬的別名。參見「海馬」條。EngCihui 龍落子 óngluòzǐ n. sea horse