龙葵菇 long quỳ cô Hán Việt: long quỳ cô Tổng quan Cấu tạo: 龙 (long) + 葵 (quỳ) + 菇 (cô)Hán Việtlong quỳ côCấu tạo龙 + 葵 + 菇 · long + quỳ + cô nghĩa thành phần: long + quỳ + cô Nghĩa EngCihui portobello