龍虎鬥

lóng hǔ dòu long hổ đấu

Hán Việt: long hổ đấu · Pinyin: lóng hǔ dòu

Tổng quan

cuộc chiến giữa các đối thủ mạnh

Cấu tạo: (long) + (hổ) + (đấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuộc chiến giữa các đối thủ mạnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻兩雄相鬥。或指勢均力敵的爭鬥。如:「這次冠亞軍爭霸,勢必有場精彩絕倫的龍虎鬥。」

Eng

  • CC-CEDICT fight between powerful contenders
  • Cihui fight between powerful contenders