龍虎榜 lóng hǔ bǎng · long hổ bảng Hán Việt: long hổ bảng · Pinyin: lóng hǔ bǎng Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 虎 (hổ) + 榜 (bảng)Pinyinlóng hǔ bǎngHán Việtlong hổ bảngCấu tạo龍 + 虎 + 榜 · long + hổ + bảng nghĩa thành phần: long + hổ + bảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 榜:揭示的名单。指一个时期内的知名人士同登一榜。