龍虎氣

lóng hǔ qì long hổ khí

Hán Việt: long hổ khí · Pinyin: lóng hǔ qì

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (hổ) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 王气;天子气。语本《史记.项羽本纪》; 兵气;兵戎之气; 丹气。炼丹时产生的气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.王气;天子气。语本《史记.项羽本纪》。 2.兵气;兵戎之气。 3.丹气。炼丹时产生的气。