龍虎風雲

lóng hǔ fēng yún long hổ phong vân

Hán Việt: long hổ phong vân · Pinyin: lóng hǔ fēng yún

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (hổ) + (phong) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①比喻英雄豪杰际遇得时。②指君臣遇合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《易.干》"云从龙,风从虎。"后以"龙虎风云"喻英雄豪杰际遇得时。 2.指君臣遇合。