龙蛇火 long xà hỏa Hán Việt: long xà hỏa Tổng quan Cấu tạo: 龙 (long) + 蛇 (xà) + 火 (hỏa)Hán Việtlong xà hỏaCấu tạo龙 + 蛇 + 火 · long + xà + hỏa nghĩa thành phần: long + xà + hỏa