龍血玄黃

lóng xuě xuán huáng long huyết huyền hoàng

Hán Việt: long huyết huyền hoàng · Pinyin: lóng xuě xuán huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (huyết) + (huyền) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻战争激烈,血流成河。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻战争激烈,血流成河。语出《易.坤》"龙战于野,其血玄黄。"高亨注"玄黄亦可读泫潢﹐血流甚多之貌。"