龍門磨牀 long môn ma sàng Hán Việt: long môn ma sàng Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 門 (môn) + 磨 (ma) + 牀 (sàng)Hán Việtlong môn ma sàngCấu tạo龍 + 門 + 磨 + 牀 · long + môn + ma + sàng nghĩa thành phần: long + môn + ma + sàng