龍陽恨 lóng yáng hèn · long dương hận Hán Việt: long dương hận · Pinyin: lóng yáng hèn Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 陽 (dương) + 恨 (hận)Pinyinlóng yáng hènHán Việtlong dương hậnCấu tạo龍 + 陽 + 恨 · long + dương + hận nghĩa thành phần: long + dương + hận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓失宠﹑被遗弃的痛苦。Tân Hoa Tự Điển 1.谓失宠﹑被遗弃的痛苦。