龍陽癖 long dương phích Hán Việt: long dương phích Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 陽 (dương) + 癖 (phích)Hán Việtlong dương phíchCấu tạo龍 + 陽 + 癖 · long + dương + phích nghĩa thành phần: long + dương + phích Nghĩa EngCihui 龍陽癖 óngyángpǐ n. homosexuality