龍鬚草
long tu thảo
Hán Việt: long tu thảo · Pinyin: lóng xū cǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 多年生草本植物。狭线形。初夏开花。茎叶可以做蓑衣﹑绳索﹑草鞋等,亦可织席﹑造纸。有的地方叫蓑草或蓑衣草。
- Tân Hoa Tự Điển 1.多年生草本植物。狭线形。初夏开花。茎叶可以做蓑衣﹑绳索﹑草鞋等,亦可织席﹑造纸。有的地方叫蓑草或蓑衣草。
Eng
- Cihui 龍鬚草 óngxūcǎo n. <bot.> Chinese alpine rush