龙须面

lóng xū miànlong tu mian3

Hán Việt: long tu mian3 · Pinyin: lóng xū miàn

Tổng quan

bún tàu

新华 · Tân Hoa Đại lục

一种非常细的面条儿。

Cấu tạo: 龍 (long) + 鬚 (tu) + 麪 (mian3)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mì sợi mỏng
  • VietPhrases bún tàu
  • Tần suất từ bún tàu
  • Biên soạn long, thin noodles M:wǎn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种非常细的面条儿。

Eng

  • Cihui 龍鬚麵 óngxūmiàn n. long, thin noodles M:wǎn
  • Tần suất từ n. long, thin noodles M:wǎn

Từ liên quan

Gần nghĩa

龙须糖 · 龙须菜 · 龍鬚 · 龍鬚友 · 龍鬚席 · 龍鬚水 · 龍鬚草 · 龍鬚麵