龙马行天 lóng mǎ xíng tiān · long mã hành thiên Hán Việt: long mã hành thiên · Pinyin: lóng mǎ xíng tiān Tổng quan Cấu tạo: 龙 (long) + 马 (mã) + 行 (hành) + 天 (thiên)Pinyinlóng mǎ xíng tiānHán Việtlong mã hành thiênCấu tạo龙 + 马 + 行 + 天 · long + mã + hành + thiên nghĩa thành phần: long + mã + hành + thiên