龍驤麟振 lóng xiāng lín zhèn · long tương lân chấn Hán Việt: long tương lân chấn · Pinyin: lóng xiāng lín zhèn Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 驤 (tương) + 麟 (lân) + 振 (chấn)Pinyinlóng xiāng lín zhènHán Việtlong tương lân chấnCấu tạo龍 + 驤 + 麟 + 振 · long + tương + lân + chấn nghĩa thành phần: long + tương + lân + chấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 龙骧,昂举腾跃的样子。比喻将军恩威兼备。