龍骨臺 long cốt thai Hán Việt: long cốt thai Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 骨 (cốt) + 臺 (thai)Hán Việtlong cốt thaiCấu tạo龍 + 骨 + 臺 · long + cốt + thai nghĩa thành phần: long + cốt + thai