龙骨瓣

lóng gǔ bànlong cốt biện

Hán Việt: long cốt biện · Pinyin: lóng gǔ bàn

Tổng quan

(thực vật) cánh hoa lườn; phần lườn (của hoa thuộc họ cánh bướm)

Cấu tạo: 龍 (long) + 骨 (cốt) + 瓣 (biện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cánh hoa lườn
  • Google Alex v6 cánh hoa thuyền
  • Tần suất từ (thực vật) cánh hoa lườn; phần lườn (của hoa thuộc họ cánh bướm)

Eng

  • Cihui (botany) carina; keel (of a papilionaceous flower)
  • Tần suất từ (botany) carina; keel (of a papilionaceous flower)

Từ liên quan

Gần nghĩa

龙骨车 · 龙骨 · 龙骨台 · 龙骨水车 · 龙骨状突起