龜兒子
quy nhi tử
Hán Việt: quy nhi tử · Pinyin: guī ér zi
Tổng quan
(khẩu ngữ) đồ khốn nạn | con hoang
Nghĩa
Việt
- Cihui (khẩu ngữ) đồ khốn nạn | con hoang
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 罵人的話:(1)稱開設妓院的男子或放縱妻女行淫的人。(2)稱遇事懦弱、畏縮不前或行為不光明正大等的人。
Eng
- CC-CEDICT (coll.) bastard|son of a bitch
- Cihui (coll.) bastard; son of a bitch