龜從 quy tòng Hán Việt: quy tòng Tổng quan Nguồn gốc Cấu tạo: 龟 (quy) + 从 (tòng)Hán Việtquy tòngTừ loạidanhCấu tạo龟 + 从 · quy + tòng nghĩa thành phần: quy + tòng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nguồn gốc Từ liên quan Gần nghĩa从下 · 从不 · 从业 · 从严 · 从中 · 从事 · 从仆 · 从众