龟甲屏风 quy giáp bình phong Hán Việt: quy giáp bình phong Tổng quan Cấu tạo: 龟 (quy) + 甲 (giáp) + 屏 (bình) + 风 (phong)Hán Việtquy giáp bình phongCấu tạo龟 + 甲 + 屏 + 风 · quy + giáp + bình + phong nghĩa thành phần: quy + giáp + bình + phong