龜背石 quy bối thạch Hán Việt: quy bối thạch Tổng quan Cấu tạo: 龜 (quy) + 背 (bối) + 石 (thạch)Hán Việtquy bối thạchCấu tạo龜 + 背 + 石 · quy + bối + thạch nghĩa thành phần: quy + bối + thạch