龜冷支牀

guī lěng zhī chuáng quy lãnh chi sàng

Hán Việt: quy lãnh chi sàng · Pinyin: guī lěng zhī chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (quy) + (lãnh) + (chi) + (sàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻壮志未酬,蛰居待时。