龜殼兒 quy xác nhi Hán Việt: quy xác nhi Tổng quan Cấu tạo: 龜 (quy) + 殼 (xác) + 兒 (nhi)Hán Việtquy xác nhiCấu tạo龜 + 殼 + 兒 · quy + xác + nhi nghĩa thành phần: quy + xác + nhi Nghĩa EngCihui 龜殼兒 uīkér n. tortoise shell M:²kuài