龜玉毀櫝 guī yù huǐ dú · quy ngọc hủy độc Hán Việt: quy ngọc hủy độc · Pinyin: guī yù huǐ dú Tổng quan Cấu tạo: 龜 (quy) + 玉 (ngọc) + 毀 (hủy) + 櫝 (độc)Pinyinguī yù huǐ dúHán Việtquy ngọc hủy độcCấu tạo龜 + 玉 + 毀 + 櫝 · quy + ngọc + hủy + độc nghĩa thành phần: quy + ngọc + hủy + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 龟甲和宝玉在匣中被毁坏。比喻辅佐之臣失职而使国运毁败。