龜鱉類

quy miết loại

Hán Việt: quy miết loại

Tổng quan

rùa nước ngọt (ở Bắc Mỹ)

Cấu tạo: (quy) + (miết) + (loại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rùa nước ngọt (ở Bắc Mỹ)