龜鶴遐齡

guī hè xiá líng quy hạc hà linh

Hán Việt: quy hạc hà linh · Pinyin: guī hè xiá líng

Tổng quan

Cấu tạo: (quy) + (hạc) + (hà) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遐:长久。遐龄:高寿。传说龟、鹤都能活一千年。比喻长寿。亦作“龟龄鹤算”。
  • Tân Hoa Tự Điển 遐长久。遐龄高寿。传说龟、鹤都能活一千年。比喻长寿。亦作龟龄鹤算”。