钺

Tổng quan

Cấu tạo: + 鉞 (việt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình phạt tội phạm
  • Biên soạn punishment of crimes

Eng

  • Cihui 鈇鉞 ūyuè n. punishment of crimes

Từ liên quan

Gần nghĩa

鉞1. · 鉞2. · 斧 · 鉞下 · 鉞斧 · 鉞星 · 钺下 · 钺斧