斧

Tổng quan

Cấu tạo: + 斧 (phủ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn ax

Eng

  • Cihui 鈇斧 ūfǔ n. ax

Từ liên quan

Gần nghĩa

斧依 · 斧凿 · 斧削 · 斧头 · 斧子 · 斧扆 · 斧斤 · 斧柄