粥糲食 Tổng quan Cấu tạo: + 粥 (chúc) + 糲 (lệ) + 食 (thực)Cấu tạo + 粥 + 糲 + 食 Nghĩa EngCihui 饘粥糲食 hānzhōulìshí f.e. plain and coarse food