𫌨缕不尽 la lũ bất tẫn Hán Việt: la lũ bất tẫn Tổng quan Kể không xiết.☸ Cấu tạo: 𫌨 (la) + 缕 (lũ) + 不 (bất) + 尽 (tẫn)Hán Việtla lũ bất tẫnCấu tạo𫌨 + 缕 + 不 + 尽 · la + lũ + bất + tẫn nghĩa thành phần: la + lũ + bất + tẫn Nghĩa ViệtCihui Kể không xiết.☸