𫏋跖曾原 juē zhí céng yuán · kiểu chích tằng nguyên Hán Việt: kiểu chích tằng nguyên · Pinyin: juē zhí céng yuán Tổng quan Cấu tạo: 𫏋 (kiểu) + 跖 (chích) + 曾 (tằng) + 原 (nguyên)Pinyinjuē zhí céng yuánHán Việtkiểu chích tằng nguyênCấu tạo𫏋 + 跖 + 曾 + 原 · kiểu + chích + tằng + nguyên nghĩa thành phần: kiểu + chích + tằng + nguyên