𫗦糟歠漓 bǔ zāo huài lí · bô tao xuyết li Hán Việt: bô tao xuyết li · Pinyin: bǔ zāo huài lí Tổng quan Cấu tạo: 𫗦 (bô) + 糟 (tao) + 歠 (xuyết) + 漓 (li)Pinyinbǔ zāo huài líHán Việtbô tao xuyết liCấu tạo𫗦 + 糟 + 歠 + 漓 · bô + tao + xuyết + li nghĩa thành phần: bô + tao + xuyết + li