𫜪姜呷醋 yǎo jiāng gā cù · giảo khương hạp thố Hán Việt: giảo khương hạp thố · Pinyin: yǎo jiāng gā cù Tổng quan Cấu tạo: 𫜪 (giảo) + 姜 (khương) + 呷 (hạp) + 醋 (thố)Pinyinyǎo jiāng gā cùHán Việtgiảo khương hạp thốCấu tạo𫜪 + 姜 + 呷 + 醋 · giảo + khương + hạp + thố nghĩa thành phần: giảo + khương + hạp + thố