𫜪紧牙关 giảo khẩn nha quan Hán Việt: giảo khẩn nha quan Tổng quan Cắn răng mà chịu Cấu tạo: 𫜪 (giảo) + 紧 (khẩn) + 牙 (nha) + 关 (quan)Hán Việtgiảo khẩn nha quanCấu tạo𫜪 + 紧 + 牙 + 关 · giảo + khẩn + nha + quan nghĩa thành phần: giảo + khẩn + nha + quan Nghĩa ViệtCihui Cắn răng mà chịu