𬬸心刳形 shù xīn kū xíng · thuật tâm khô hình Hán Việt: thuật tâm khô hình · Pinyin: shù xīn kū xíng Tổng quan Cấu tạo: 𬬸 (thuật) + 心 (tâm) + 刳 (khô) + 形 (hình)Pinyinshù xīn kū xíngHán Việtthuật tâm khô hìnhCấu tạo𬬸 + 心 + 刳 + 形 · thuật + tâm + khô + hình nghĩa thành phần: thuật + tâm + khô + hình