-主義者 -zhǔyìzhě Pinyin: -zhǔyìzhě Tổng quan Cấu tạo: - + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)Pinyin-zhǔyìzhěCấu tạo- + 主 + 義 + 者 Nghĩa EngCihui -ist