...年级学生

... niánjí xuéshēng

Pinyin: ... niánjí xuéshēng

Tổng quan

Cấu tạo: . + . + . + 年 (niên) + 級 (cấp) + 學 (học) + 生 (sanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui grade

Từ liên quan

Gần nghĩa

...怎么走? · 学生圈内文化 · 学生思想品德评定 · ...怎么样 · ...的时候