...的时候

...de shíhou

Pinyin: ...de shíhou

Tổng quan

Cấu tạo: . + . + . + 的 (đích) + 時 (thì) + 候 (hậu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui as long as

Từ liên quan

Gần nghĩa

...怎么样 · ...之外 · ...以前 · ...以后 · ...后面 · ...年级学生 · ...後面 · ...怎么走?