学生圈内文化
học sanh quyển nội văn hóa
Hán Việt: học sanh quyển nội văn hóa
Tổng quan
Cấu tạo: 學 (học) + 生 (sanh) + 圈 (quyển) + 內 (nội) + 文 (văn) + 化 (hóa)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 văn hóa sinh viên
- Biên soạn 學生圈內文化 uésheng quānnèi wénhuà n. student subculture
Eng
- Cihui 學生圈內文化 uésheng quānnèi wénhuà n. student subculture