5分钟

fēn zhōng

Pinyin: fēn zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: 5 + 分 (phân) + 鐘 (chung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 năm phút

Đức

  • Handedict 5 Minuten

Từ liên quan

Gần nghĩa

分钟 · 5分硬币