6月1日

6 yuè rì

Pinyin: 6 yuè rì

Tổng quan

Cấu tạo: 6 + 月 (nguyệt) + 1 + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 1 tháng 6

Đức

  • Handedict 1. Juni

Từ liên quan

Gần nghĩa

6月2日 · 6月3日 · 6月4日 · 6月5日 · 6月6日 · 6月7日 · 6月8日 · 6月9日