6月2日

6 yuè rì

Pinyin: 6 yuè rì

Tổng quan

Cấu tạo: 6 + 月 (nguyệt) + 2 + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 2 tháng 6

Đức

  • Handedict 2. Juni

Từ liên quan

Gần nghĩa

6月1日 · 6月3日 · 6月4日 · 6月5日 · 6月6日 · 6月7日 · 6月8日 · 6月9日