68老前輩 6 8 lǎo qián bèi Pinyin: 6 8 lǎo qián bèi Tổng quan Cấu tạo: 6 + 8 + 老 (lão) + 前 (tiền) + 輩 (bối)Pinyin6 8 lǎo qián bèiCấu tạo6 + 8 + 老 + 前 + 輩