B型超聲 B xíng chāo shēng Pinyin: B xíng chāo shēng Tổng quan siêu âm kiểu B Cấu tạo: B + 型 (hình) + 超 (siêu) + 聲 (thanh)PinyinB xíng chāo shēngCấu tạoB + 型 + 超 + 聲 Nghĩa ViệtCihui siêu âm kiểu BEngCC-CEDICT type-B ultrasoundCihui type-B ultrasound