BP机
Pinyin: B P jī
Tổng quan
(từ vay mượn) máy nhắn tin
寻呼机。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Máy nhắn tin
- Biên soạn BP機 P-jī n. pager; beeper
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 寻呼机。
Eng
- Cihui BP機 P-jī n. pager; beeper
Đức
- Handedict Piepser
Pinyin: B P jī
(từ vay mượn) máy nhắn tin
寻呼机。