BP機

B P jī

Pinyin: B P jī

Tổng quan

(từ vay mượn) máy nhắn tin

Cấu tạo: B + P + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ vay mượn) máy nhắn tin

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寻呼机。

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) beeper; pager
  • Cihui BP機 P-jī n. pager; beeper